Bản dịch của từ 陆麦 trong tiếng Việt

陆麦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄨˋluthanh huyền

陆麦 (Danh từ)

lù mài
01

Lúa mì gieo sớm (mùa xuân) — giống lúa mì được trồng sớm, thường mùa đông kết thúc trước; Hán-Việt: Lục mạch (nhưng thường đọc theo tiếng Hoa)

早种的麦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陆麦

mài

Các từ liên quan

陆上
陆业
陆丽
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
陆
Bính âm:
【liù】【ㄌㄨˋ, ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 踛, 𡽷, 𤱒, 𨸪, 𨽐, 𨽫, 𨽰, 𩣱
Hình thái radical:
⿰,⻖,击
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép