Bản dịch của từ 陇亩 trong tiếng Việt

陇亩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇlongthanh hỏi

陇亩 (Danh từ)

lóng mǔ
01

Ruộng, thửa ruộng (đất canh tác) — thường nói chung về cánh đồng, thửa ruộng để cày cấy

田亩:躬耕陇亩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陇亩

lǒng

Các từ liên quan

陇上
陇丘
陇关
陇剧
陇右
亩丘
亩制
亩捐
亩畹
亩积
陇
Bính âm:
【Lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
Các biến thể:
隴, 𨼨
Hình thái radical:
⿰,⻖,龙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép