Bản dịch của từ 陇塞 trong tiếng Việt
陇塞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǒng | ㄌㄨㄥˇ | l | ong | thanh hỏi |
陇塞 (Danh từ)
【lǒng sāi】
01
Vùng biên giới cổ (chỉ vùng biên giới phía Tây Bắc như tỉnh Thiểm Tây, Cam Túc)
古时陕西﹑甘肃一带为边塞地区﹐故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陇塞
lǒng
陇
sāi
塞
Các từ liên quan
陇上
陇丘
陇亩
陇关
陇剧
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
- Bính âm:
- 【Lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
- Các biến thể:
- 隴, 𨼨
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,龙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隴
龓
躘
壠
籠
攏
垅
㙙
㴳
篢
拢
垄
邔
邪
阴
阥
鄧
陕
阶
鄭
阠
䧌
䢳
隵
䏏
𠑾
拒
迚
诒
怅
𠇲
図
𠇵
扯
𠕓
狇
陇西
仪陇
陇海
陇南
陇县
陇剧
仪陇县
陇西县
陇南市
得陇望蜀
