Bản dịch của từ 陇头吟 trong tiếng Việt

陇头吟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇlongthanh hỏi

陇头吟 (Danh từ)

lǒng tóu yín
01

Tên một bài thơ/đoạn thơ cổ: “陇头吟” (tức bài văn/thơ gọi chung là 《陇头》)

即《陇头》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陇头吟

lǒng

tóu

yín

Các từ liên quan

陇上
陇丘
陇亩
陇关
陇剧
头一无二
头七
头上
头上安头
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
陇
Bính âm:
【Lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
Các biến thể:
隴, 𨼨
Hình thái radical:
⿰,⻖,龙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép