Bản dịch của từ 陇头水 trong tiếng Việt

陇头水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇlongthanh hỏi

陇头水 (Danh từ)

lǒng tóu shuǐ
01

Tên một bài nhạc/phổ thơ thời Hán (《汉乐府中的曲名或诗名),常指古代乐府歌曲的名称

2.汉乐府名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nước suối chảy ở trên đỉnh hoặc sườn núi (dòng suối trên núi); nước nguồn trên mỏm đồi (Hán-Việt: Long đầu thủy)

1.陇山顶之流水。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陇头水

lǒng

tóu

shuǐ

Các từ liên quan

陇上
陇丘
陇亩
陇关
陇剧
头一无二
头七
头上
头上安头
水上
水上运动
水上飞机
陇
Bính âm:
【Lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
Các biến thể:
隴, 𨼨
Hình thái radical:
⿰,⻖,龙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép