Bản dịch của từ 陇头音信 trong tiếng Việt

陇头音信

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇlongthanh hỏi

陇头音信 (Tính từ)

lǒng tóu yīn xìn
01

Thư từ xa gửi đến; thư từ gửi đi hoặc nhận từ nơi xa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陇头音信

lǒng

tóu

yīn

xìn

Các từ liên quan

陇上
陇丘
陇亩
陇关
陇剧
头一无二
头七
头上
头上安头
音义
音乐
音乐之声
音书
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
陇
Bính âm:
【Lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
Các biến thể:
隴, 𨼨
Hình thái radical:
⿰,⻖,龙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép