Bản dịch của từ 陇水 trong tiếng Việt

陇水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇlongthanh hỏi

陇水 (Danh từ)

lóng shuǐ
01

Tên một con sông (sông ở vùng có nguồn từ núi ); gọi theo địa danh nguồn gốc

河流名。源出陇山﹐因名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陇水

lǒng

shuǐ

Các từ liên quan

陇上
陇丘
陇亩
陇关
陇剧
水上
水上运动
水上飞机
陇
Bính âm:
【Lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
Các biến thể:
隴, 𨼨
Hình thái radical:
⿰,⻖,龙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép