Bản dịch của từ 陇海铁路 trong tiếng Việt

陇海铁路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇlongthanh hỏi

陇海铁路 (Danh từ)

lǒng hǎi tiě lù
01

Đường sắt Long Hải

连接中国西北与中东部的铁路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陇海铁路

lǒng

hǎi

tiě

Các từ liên quan

陇上
陇丘
陇亩
陇关
陇剧
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
陇
Bính âm:
【Lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
Các biến thể:
隴, 𨼨
Hình thái radical:
⿰,⻖,龙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép