Bản dịch của từ 陇禽 trong tiếng Việt

陇禽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇlongthanh hỏi

陇禽 (Danh từ)

lǒng qín
01

Loài chim sống ở miền núi/đồi (tức “陇鸟”); thường chỉ chim bản địa vùng

即陇鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陇禽

lǒng

qín

Các từ liên quan

陇上
陇丘
陇亩
陇关
陇剧
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
陇
Bính âm:
【Lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
Các biến thể:
隴, 𨼨
Hình thái radical:
⿰,⻖,龙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép