Bản dịch của từ 陇道 trong tiếng Việt
陇道
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǒng | ㄌㄨㄥˇ | l | ong | thanh hỏi |
陇道 (Danh từ)
【lǒng dào】
01
Địa danh cổ (tên đất, vùng ở thời xưa)
2.古地名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành lang đường mộ; lối đi trong khu mộ (mộ cổ hoặc mồ mả có hành lang, lối thông giữa các phần mộ)
1.墓地甬道。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陇道
lǒng
陇
dào
道
Các từ liên quan
陇上
陇丘
陇亩
陇关
陇剧
- Bính âm:
- 【Lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
- Các biến thể:
- 隴, 𨼨
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,龙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隴
龓
躘
壠
籠
攏
垅
㙙
㴳
篢
拢
垄
邔
邪
阴
阥
鄧
陕
阶
鄭
阠
䧌
䢳
隵
䏏
𠑾
拒
迚
诒
怅
𠇲
図
𠇵
扯
𠕓
狇
陇西
仪陇
陇海
陇南
陇县
陇剧
仪陇县
陇西县
陇南市
得陇望蜀
