Bản dịch của từ 陇首 trong tiếng Việt

陇首

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇlongthanh hỏi

陇首 (Danh từ)

lóng shǒu
01

Tên cổ của một ngọn núi (địa danh cổ)

1.古山名。

Ví dụ
02

Đỉnh núi (chỉ đỉnh cao nhất của núi Long/陇山)

2.指陇山之巅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Núi cao, đỉnh núi (chung chỉ chóp/đỉnh của núi)

3.泛指高山之巅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陇首

lǒng

shǒu

Các từ liên quan

陇上
陇丘
陇亩
陇关
陇剧
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
陇
Bính âm:
【Lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
Các biến thể:
隴, 𨼨
Hình thái radical:
⿰,⻖,龙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép