Bản dịch của từ 陈义 trong tiếng Việt
陈义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
陈义 (Danh từ)
【chén yì】
01
Lý lẽ đã trình bày; điều người ta nói ra để làm rõ hoặc biện giải (Hán-Việt: Trần nghĩa)
1.陈说的道理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bày tỏ, trình bày chính nghĩa; tuyên bố lẽ phải (trình bày lập luận, lý lẽ một cách rõ ràng)
2.陈述大义。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hiếu nghĩa, lòng chính khí mãnh liệt; hành động/ thái độ thể hiện đại nghĩa oai nghiêm
3.所表现出的凛然大义。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈义
chén
陈
yì
义
Các từ liên quan
陈丘
陈举
陈久
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
- Các biến thể:
- 陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,东
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迧
鷐
㽸
𠔹
栕
桭
蔯
臣
尘
愖
梣
霃
隁
隘
鄝
陂
郘
鄙
陖
随
陸
陫
郈
陭
𠀦
帎
纴
沎
抁
岑
𠔌
𠇭
报
汹
夿
呚
陈述
陈列
陈旧
陈设
陈皮
陈醋
陈年
铺陈
陈腐
陈情
