Bản dịch của từ 陈井 trong tiếng Việt

陈井

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈井 (Danh từ)

chén jǐng
01

Giếng nổi tiếng thời Nam triều nhà Trần, nơi vua Trần Hậu Chủ cùng phi tần tránh quân Tùy.

南朝陈后主与张贵妃﹑孔贵嫔避隋兵的井。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈井

chén

jǐng

Các từ liên quan

陈丘
陈举
陈久
井中泥
井乘
井井
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép