Bản dịch của từ 陈仓 trong tiếng Việt

陈仓

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈仓 (Từ chỉ nơi chốn)

chén cāng
01

Tên cổ của thành phố Baoji 寶雞市 | 宝鸡市, Thiểm Tây

Ancient name of Baoji City 寶雞市|宝鸡市 [BǎojīShi4], Shaanxi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quận Chencang thuộc thành phố Baoji

Chencang district of Baoji City

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈仓

chén

cāng

Các từ liên quan

陈丘
陈举
陈久
仓位
仓促
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép