Bản dịch của từ 陈刍 trong tiếng Việt

陈刍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈刍 (Động từ)

chén chú
01

Dâng cỏ khô cho gia súc, hiến cỏ tươi làm thức ăn cho đàn vật nuôi

献上牧草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈刍

chén

chú

Các từ liên quan

陈丘
陈举
陈久
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép