Bản dịch của từ 陈力 trong tiếng Việt

陈力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈力 (Danh từ)

chén lì
01

Cống hiến, phát huy tài năng, thể hiện sức mạnh và khả năng của bản thân một cách rõ ràng.

1.贡献﹑施展才力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chức vụ, vị trí được đảm nhiệm trong công việc hoặc tổ chức

2.借指所任职位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈力

chén

Các từ liên quan

陈丘
陈举
陈久
力不从愿
力不胜任
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép