Bản dịch của từ 陈力就列 trong tiếng Việt

陈力就列

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈力就列 (Động từ)

chén lì jiù liè
01

Đóng góp tài năng, đảm nhận chức vụ phù hợp.

陈力:贡献才力;就:担任;列:官职、职位。能贡献才力,担任相应的官职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈力就列

chén

jiù

liè

Các từ liên quan

陈丘
陈举
陈久
力不从愿
力不胜任
就上
就世
就业
就业利息和货币通论
就业指导
列举
列亭
列人
列从
列仙
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép