Bản dịch của từ 陈化粮 trong tiếng Việt

陈化粮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈化粮 (Danh từ)

chén huà liáng
01

Lương thực cũ biến chất; lương thực để lâu bị hư hỏng

由于长期储藏质量下降,不宜直接作为口粮食用的粮食

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈化粮

chén

huà

liáng

陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép