Bản dịch của từ 陈卦 trong tiếng Việt
陈卦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
陈卦 (Danh từ)
【chén guà】
01
Hình thức bói toán cổ truyền dùng cỏ thi để đoán vận mệnh, hỏi về điềm lành dữ.
布卦占卜。古代用蓍草和龟甲占卜﹐以问吉凶祸福。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈卦
chén
陈
guà
卦
Các từ liên quan
陈丘
陈举
陈久
卦候
卦卖
卦变
卦名诗
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
- Các biến thể:
- 陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,东
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迧
鷐
㽸
𠔹
栕
桭
蔯
臣
尘
愖
梣
霃
隁
隘
鄝
陂
郘
鄙
陖
随
陸
陫
郈
陭
𠀦
帎
纴
沎
抁
岑
𠔌
𠇭
报
汹
夿
呚
陈述
陈列
陈旧
陈设
陈皮
陈醋
陈年
铺陈
陈腐
陈情
