Bản dịch của từ 陈妈妈 trong tiếng Việt

陈妈妈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈妈妈 (Danh từ)

chén mā ma
01

Một miếng vải hoặc khăn tắm (vải vệ sinh) được phụ nữ thời xưa sử dụng để lau những chỗ không sạch sẽ và tự làm sạch.

古代妇女拭秽处以自洁之巾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈妈妈

chén

Các từ liên quan

陈丘
陈举
陈久
妈咪
妈妈
妈妈子
妈妈论儿
妈巴子
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép