Bản dịch của từ 陈宝 trong tiếng Việt

陈宝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈宝 (Danh từ)

chén bǎo
01

Tên thần thoại cổ đại trong truyền thuyết Trung Hoa

2.古代传说中的神名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bày biện, trưng bày đồ vật quý giá hoặc bảo vật

1.陈列宝物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈宝

chén

bǎo

Các từ liên quan

陈丘
陈举
陈久
宝业
宝中铁路
宝书
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép