Bản dịch của từ 陈州粜米 trong tiếng Việt
陈州粜米
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
陈州粜米 (Danh từ)
【chén zhōu tiào mǐ】
01
Tựa kịch dân gian Mông Cổ/Nguyên: toàn tên là 《包待制陈州粜米》 — một vở kịch tạp kịch thời Nguyên kể chuyện Bao Thanh Thiên điều tra, truy tố quan tham ở Trần Châu khi xảy ra nạn đói (ăn gian gạo cứu đói, bắt dân chịu khổ).
全名《包待制陈州粜米》。杂剧剧本。元人作,姓名不详。宋代陈州干旱,刘衙内的儿子、女婿趁开仓赈灾之机,大肆搜括,并打死灾民张撇古。张子小撇古去开封府告状,包拯私访得实,严惩贪官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈州粜米
chén
陈
zhōu
州
tiào
粜
mǐ
米
Các từ liên quan
陈丘
陈举
陈久
州乡
州人
州伯
州倅
州党
粜风卖雨
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
- Các biến thể:
- 陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,东
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迧
鷐
㽸
𠔹
栕
桭
蔯
臣
尘
愖
梣
霃
隁
隘
鄝
陂
郘
鄙
陖
随
陸
陫
郈
陭
𠀦
帎
纴
沎
抁
岑
𠔌
𠇭
报
汹
夿
呚
陈述
陈列
陈旧
陈设
陈皮
陈醋
陈年
铺陈
陈腐
陈情
