Bản dịch của từ 陈惊座 trong tiếng Việt

陈惊座

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈惊座 (Danh từ)

chén jīng zuò
01

Danh sĩ nổi tiếng, người có uy danh vang vọng trong thời đại của mình.

《汉书.游侠传.陈遵》﹕“﹝陈遵﹐字孟公﹞所到﹐衣冠怀之﹐唯恐在后。时列侯有与遵同姓字者﹐每至人门﹐曰陈孟公﹐坐中莫不震动﹐既至而非﹐因号其人曰陈惊座云。”后用以借指名震于时的名士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈惊座

chén

jīng

zuò

Các từ liên quan

陈丘
陈举
陈久
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép