Bản dịch của từ 陈戎 trong tiếng Việt

陈戎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈戎 (Động từ)

chén róng
01

Bố trí binh lính, triển khai quân đội để chuẩn bị đánh nhau (có nghĩa tiến tới xung đột vũ trang)

部署军队﹐以兵戎相见。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈戎

chén

róng

Các từ liên quan

陈丘
陈举
陈久
戎丑
戎事
戎事倥偬
戎亭
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép