Bản dịch của từ 陈朱 trong tiếng Việt
陈朱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
陈朱 (Danh từ)
【chén zhū】
01
Cặp danh sĩ nhà Thanh: hai nhà từ ca/chính trị gia thơ Nho là Trần Duy Tùng (陈维崧) và Chu Nghi Tôn (朱彝尊) được song đề, gọi chung là “陈朱”.
清词人陈维崧与朱彝尊的并称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈朱
chén
陈
zhū
朱
Các từ liên quan
陈丘
陈举
陈久
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
- Các biến thể:
- 陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,东
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迧
鷐
㽸
𠔹
栕
桭
蔯
臣
尘
愖
梣
霃
隁
隘
鄝
陂
郘
鄙
陖
随
陸
陫
郈
陭
𠀦
帎
纴
沎
抁
岑
𠔌
𠇭
报
汹
夿
呚
陈述
陈列
陈旧
陈设
陈皮
陈醋
陈年
铺陈
陈腐
陈情
