Bản dịch của từ 陈烂 trong tiếng Việt

陈烂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈烂 (Tính từ)

chén làn
01

Cũ kỹ, lỗi thời, không có gì mới mẻ, giống như đồ bỏ lâu ngày bị hỏng hoặc ý tưởng rập khuôn nhàm chán.

陈腐无新意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈烂

chén

làn

Các từ liên quan

陈丘
陈举
陈久
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép