Bản dịch của từ 陈状 trong tiếng Việt
陈状
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
陈状 (Động từ)
【chén zhuàng】
01
Thuật lại tình huống; trình bày sự việc (mô tả, tường thuật sự việc đã xảy ra)
述说情况。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈状
chén
陈
zhuàng
状
Các từ liên quan
陈丘
陈举
陈久
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
- Các biến thể:
- 陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,东
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迧
鷐
㽸
𠔹
栕
桭
蔯
臣
尘
愖
梣
霃
隁
隘
鄝
陂
郘
鄙
陖
随
陸
陫
郈
陭
𠀦
帎
纴
沎
抁
岑
𠔌
𠇭
报
汹
夿
呚
陈述
陈列
陈旧
陈设
陈皮
陈醋
陈年
铺陈
陈腐
陈情
