Bản dịch của từ 陈献 trong tiếng Việt

陈献

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈献 (Động từ)

chén xiàn
01

Dâng tiến; tiến cống (dâng vật phẩm, cống nạp lên bề trên hoặc triều đình) — Hán Việt: Trần hiến (hiến: dâng)

进献﹔上贡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈献

chén

xiàn

Các từ liên quan

陈丘
陈举
陈久
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép