Bản dịch của từ 陈玄 trong tiếng Việt
陈玄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
陈玄 (Danh từ)
【chén xuán】
01
Tên khác của“墨”(mực đen làm từ than/nhựa cây),指颜色黑且越陈越佳的墨块或墨汁(Hán-Việt: trần huyền)。
墨的别称。墨色黑﹐存放年代越陈越佳﹐故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈玄
chén
陈
xuán
玄
Các từ liên quan
陈丘
陈举
陈久
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
- Các biến thể:
- 陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,东
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迧
鷐
㽸
𠔹
栕
桭
蔯
臣
尘
愖
梣
霃
隁
隘
鄝
陂
郘
鄙
陖
随
陸
陫
郈
陭
𠀦
帎
纴
沎
抁
岑
𠔌
𠇭
报
汹
夿
呚
陈述
陈列
陈旧
陈设
陈皮
陈醋
陈年
铺陈
陈腐
陈情
