Bản dịch của từ 陈王赋 trong tiếng Việt

陈王赋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈王赋 (Danh từ)

chén wáng fù
01

Chỉ tác phẩm văn chương nổi tiếng '洛神赋' của nhà thơ Tào Chí (thời Tam Quốc); tên tác phẩm cổ điển

指三国魏曹植的《洛神赋》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈王赋

chén

wáng

Các từ liên quan

陈丘
陈举
陈久
王不留行
王世子
王业
赋丈
赋予
赋事
赋值语句
赋分
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép