Bản dịch của từ 陈留八俊 trong tiếng Việt
陈留八俊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
陈留八俊 (Danh từ)
【chén liú bā jùn】
01
Tên gọi lịch sử: tám người tài danh người Trần Lưu (陈留) đời Đường, chuyên nổi tiếng về học vấn và tài biện luận, được gọi chung là “陈留八俊”.
唐格辅元等八人﹐均为陈留人﹐以辞学擅名﹐时号“陈留八俊”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈留八俊
chén
陈
liú
留
bā
八
jùn
俊
Các từ liên quan
陈丘
陈举
陈久
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
俊上
俊丽
俊举
俊人
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
- Các biến thể:
- 陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,东
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迧
鷐
㽸
𠔹
栕
桭
蔯
臣
尘
愖
梣
霃
隁
隘
鄝
陂
郘
鄙
陖
随
陸
陫
郈
陭
𠀦
帎
纴
沎
抁
岑
𠔌
𠇭
报
汹
夿
呚
陈述
陈列
陈旧
陈设
陈皮
陈醋
陈年
铺陈
陈腐
陈情
