Bản dịch của từ 陈篇 trong tiếng Việt

陈篇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈篇 (Danh từ)

chénpiān
01

Bài viết cũ kỹ; bài viết lỗi thời; đoạn văn đã lạc hậu.

陈旧过时的文章或篇章,用于描述内容老旧或观点过时的文字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈篇

chén

piān

Các từ liên quan

文章
篇章
章节
文章内容
文稿
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép