Bản dịch của từ 陈臬 trong tiếng Việt

陈臬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈臬 (Danh từ)

chén niè
01

(hán tự cổ) bộ luật, chế độ xét xử hoặc chức quan phụ trách pháp luật; về sau chỉ việc ban bố pháp luật (chương pháp, hình luật)

《书.康诰》﹕“王曰﹕‘外事﹐汝陈时臬﹐司师兹殷﹐罚有伦。’”孔传﹕“汝当布陈是法。”后因称张布刑法为“陈臬”。亦借指任司法官职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈臬

chén

niè

Các từ liên quan

陈丘
陈举
陈久
臬使
臬兀
臬台
臬司
臬宪
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép