Bản dịch của từ 陈蕃室 trong tiếng Việt
陈蕃室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
陈蕃室 (Danh từ)
【chén fān shì】
01
Nơi cư ngụ thanh tịnh, đơn giản, không bận rộn; phòng riêng để thư giãn hoặc nghỉ ngơi.
《后汉书.陈蕃传》﹕“蕃年十五﹐尝闲处一室﹐而庭宇芜秽。父友同郡薛勤来候之﹐谓蕃曰﹕‘孺子何不洒埽以待宾客?’蕃曰﹕‘大丈夫处世﹐当埽除天下﹐安事一室乎!’”后遂用“陈蕃室”指闲居之处。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈蕃室
chén
陈
fān
蕃
shì
室
Các từ liên quan
陈丘
陈举
陈久
蕃乐
蕃人
蕃兵
蕃匠
蕃华
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
- Các biến thể:
- 陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,东
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迧
鷐
㽸
𠔹
栕
桭
蔯
臣
尘
愖
梣
霃
隁
隘
鄝
陂
郘
鄙
陖
随
陸
陫
郈
陭
𠀦
帎
纴
沎
抁
岑
𠔌
𠇭
报
汹
夿
呚
陈述
陈列
陈旧
陈设
陈皮
陈醋
陈年
铺陈
陈腐
陈情
