Bản dịch của từ 陈规陋习 trong tiếng Việt

陈规陋习

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈规陋习 (Thành ngữ)

chén guī lòu xí
01

Luật lệ tập quán bất hợp lý cổ lổ sĩ

过了时的不合理的规章制度和习惯

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈规陋习

chén

guī

lòu

Các từ liên quan

陈丘
陈举
陈久
规为
规仪
规仿
陋丑
陋世
陋习
陋亡
习与体成
习与性成
习业
习为故常
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép