Bản dịch của từ 陈言老套 trong tiếng Việt

陈言老套

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈言老套 (Tính từ)

chén yán lǎo tào
01

Lời nói và cách diễn đạt đã cũ rích, sáo mòn; nói những câu quen thuộc, không mới mẻ (Hán-Việt: trần ngôn lão tào — 'lời cũ, kiểu cũ')

陈旧的言词和套数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈言老套

chén

yán

lǎo

tào

Các từ liên quan

陈丘
陈举
陈久
言三语四
言下
言不二价
言不及义
老一辈
老丈
老丈人
老三届
套中人
套习
套作
套供
套利
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép