Bản dịch của từ 陈议 trong tiếng Việt

陈议

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈议 (Động từ)

chén yì
01

Trình bày và bàn bạc (mưu sự); nêu ý kiến, điều chỉnh kế hoạch bằng cách thảo luận

陈述谋议。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈议

chén

Các từ liên quan

陈丘
陈举
陈久
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép