Bản dịch của từ 陈辞滥调 trong tiếng Việt

陈辞滥调

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈辞滥调 (Tính từ)

chén cí làn diào
01

Lời cũ rích; lý thuyết lỗi thời

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈辞滥调

chén

làn

diào

Các từ liên quan

陈丘
陈举
陈久
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
滥交
滥伐
滥伪
滥侈
调三惑四
调三斡四
调三窝四
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép