Bản dịch của từ 陈逊 trong tiếng Việt

陈逊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈逊 (Động từ)

chén xùn
01

Tỏ ra khiêm nhường, biểu thị ý nhún nhường hoặc từ chối một cách lễ phép (như để bày tỏ tạ lỗi hoặc từ chối ân huệ).

表示逊谢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈逊

chén

xùn

Các từ liên quan

陈丘
陈举
陈久
逊业
逊事
逊位
逊体
逊国
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép