Bản dịch của từ 陈遵投辖 trong tiếng Việt

陈遵投辖

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈遵投辖 (Thành ngữ)

chén zūn tóu xiá
01

Chuyện xưa về Trần Tôn (陈遵): để giữ khách, ông tháo chiếc chốt (, cái chốt nhỏ của trục xe) trên xe khách rồi ném xuống giếng — ví von chủ nhà quá mến khách, cố giữ khách bằng mọi cách.

陈遵:汉代人;投:丢;辖:大车轴头上穿着的小铁棍。陈遵为留住客人,把客人车上的辖取下投到井里去。比喻主人好客。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈遵投辖

chén

zūn

tóu

xiá

Các từ liên quan

陈丘
陈举
陈久
遵业
遵义会议
遵义会议会址
遵义市
遵习
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
辖下
辖制
辖区
辖司
辖境
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép