Bản dịch của từ 陈醋 trong tiếng Việt

陈醋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈醋 (Danh từ)

chén cù
01

Giấm lâu năm

存放较久的醋,醋味醇厚

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈醋

chén

Các từ liên quan

陈丘
陈举
陈久
醋劲
醋劲儿
醋味
醋坊
醋坛子
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép