Bản dịch của từ 陈陈相因 trong tiếng Việt

陈陈相因

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈陈相因 (Thành ngữ)

chén chén xiāng yīn
01

Rập khuôn theo lối cũ

《史记·平准书》:'太仓之粟,陈陈相因'国都粮仓里的米谷,一年接一年地堆积起来比喻沿袭老一套,没有改进

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈陈相因

chén

chén

xiāng

Các từ liên quan

陈丘
陈举
陈久
相一
相万
相上
相下
相与
因为
因乌及屋
因习
因事制宜
因人制宜
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép