Bản dịch của từ 陈隋调 trong tiếng Việt

陈隋调

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈隋调 (Danh từ)

chén suí diào
01

Tên chỉ các điệu nhạc (khúc) thời Tần-Trần/- (mang tính cổ điển, như 《玉树后庭花》《春江花月夜》) — tức là những khúc phổ biến thời

指陈隋时所流行的《玉树后庭花》﹑《春江花月夜》等曲调。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈隋调

chén

suí

diào

Các từ liên quan

陈丘
陈举
陈久
隋侯之珠
隋卞
隋和
隋唐演义
隋圜
调三惑四
调三斡四
调三窝四
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép