Bản dịch của từ 陈雷胶漆 trong tiếng Việt

陈雷胶漆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈雷胶漆 (Tính từ)

chén léi jiāo qī
01

Hình ảnh ví von cho tình bạn sâu sắc, gắn bó keo sơn như keo sơn sáp lại.

比喻彼此友情极为深重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈雷胶漆

chén

léi

jiāo

Các từ liên quan

陈丘
陈举
陈久
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
胶乳
胶体
漆书
漆井
漆作
漆包线
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép