Bản dịch của từ 陊 trong tiếng Việt
陊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
陊 (Động từ)
【duò】
01
Giống chữ “堕” (đọa), nghĩa là sa ngã, rơi xuống (như câu thơ: “Trình khéo chí công, kỳ bất đọa”)
同“堕”:“程巧致功,期不陁~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hư hỏng, suy đồi, tình trạng tồi tệ, như nhà cửa đổ nát
败坏;破败。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sự sạt lở núi, núi đổ sập
山崩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
