Bản dịch của từ 陊坏 trong tiếng Việt

陊坏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duò

ㄉㄨㄛˋN/AN/AN/A

陊坏 (Động từ)

duò huài
01

Sa đọa, suy đồi, làm hư hỏng, phá hoại

堕坏﹐毁坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陊坏

duò

huài

Các từ liên quan

陊剥
陊泐
陊落
坏东西
坏乱
坏事
坏人
坏人坏事
陊
Bính âm:
【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐỌA】
Các biến thể:
墮, 隓
Hình thái radical:
⿰,阝,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép