Bản dịch của từ 陊落 trong tiếng Việt

陊落

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duò

ㄉㄨㄛˋN/AN/AN/A

陊落 (Động từ)

duò luò
01

Rơi xuống, rớt xuống (như vật thể từ trên cao rớt xuống đất)

坠落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陊落

duò

luò

Các từ liên quan

陊剥
陊坏
陊泐
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
陊
Bính âm:
【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐỌA】
Các biến thể:
墮, 隓
Hình thái radical:
⿰,阝,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép