Bản dịch của từ 陋世 trong tiếng Việt

陋世

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

陋世 (Danh từ)

lòu shì
01

Trần thế, đời tục; thế gian xấu xa, tầm thường (cảm giác khinh miệt với đời thường)

犹尘世﹐俗世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陋世

lòu

shì

Các từ liên quan

陋丑
陋习
陋亡
陋仪
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
陋
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Các biến thể:
㔷, 𠥮, 𨹟, 陋
Hình thái radical:
⿰,⻖,⿺,𠃊,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép