Bản dịch của từ 陋亡 trong tiếng Việt

陋亡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

陋亡 (Động từ)

lòu wáng
01

Thối rữa, mục nát rồi biến mất

腐烂消失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陋亡

lòu

wáng

Các từ liên quan

陋丑
陋世
陋习
陋仪
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
陋
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Các biến thể:
㔷, 𠥮, 𨹟, 陋
Hình thái radical:
⿰,⻖,⿺,𠃊,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép