Bản dịch của từ 陋儒 trong tiếng Việt

陋儒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

陋儒 (Danh từ)

lòu rú
01

Kẻ sĩ Nho học but ít học, học thức nông cạn (儒生 học hẹp, kiến thức sơ sài)

学识浅陋的儒生。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陋儒

lòu

Các từ liên quan

陋丑
陋世
陋习
陋亡
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
陋
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Các biến thể:
㔷, 𠥮, 𨹟, 陋
Hình thái radical:
⿰,⻖,⿺,𠃊,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép